regression coefficient

Định nghĩa

Danh từ: Trong thống , hệ số hồi quy hằng số (a) trong phương trình hồi quy tuyến tính dạng y = ax + b. đại diện cho tốc độ thay đổi của biến phụ thuộc (y) khi biến độc lập (x) thay đổi một đơn vị; nói cách khác, độ dốc của đường hồi quy.

dụ sử dụng
  • (Hệ số hồi quy 2,5 cho thấy rằng cứ mỗi một đơn vị tăng lên của X, Y tăng lên 2,5 đơn vị.)
  • (Một hệ số hồi quy âm có nghĩa khi X tăng, Y giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hệ số hồi quy chuẩn hóa: hệ số hồi quy đã được điều chỉnh để so sánh mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đơn vị đo khác nhau.
  • Hệ số hồi quy bội: Trong hồi quy đa biến (nhiều biến độc lập), mỗi biến một hệ số hồi quy riêng, thể hiện tác động của lên biến phụ thuộc.
Biến thể từ gần giống
  • Hệ số tương quan: Khác với hệ số hồi quy, hệ số tương quan đo lường mức độ hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến, nhưng không phải độ dốc.
  • Độ dốc: Một thuật ngữ đồng nghĩa trong hình học, thường dùng để chỉ hệ số hồi quy trong bối cảnh đường thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ số góc: Trong toán học, đây tên gọi khác của độ dốc, tương ứng với hệ số hồi quy trong thống .
  • Tham số hồi quy: Một thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả hệ số hồi quy các hằng số khác trong mô hình.
Các cụm từ liên quan
  • Hệ số hồi quy không chuẩn hóa: giá trị gốc của hệ số, chưa qua biến đổi.
  • Hệ số hồi quy riêng phần: Chỉ tác động của một biến độc lập lên biến phụ thuộc khi các biến khác được giữ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Hệ số hồi quy ý nghĩa thống ": Diễn tả khi giá trị p (p-value) của hệ số nhỏ hơn mức ý nghĩa (thường 0,05), cho thấy mối quan hệ giữa biến độc lập biến phụ thuộc không phải do ngẫu nhiên.
regression coefficient
A student calculates the regression coefficient on a graph.